trust territory
Định nghĩa
Danh từ: Lãnh thổ ủy thác – một quốc gia hoặc vùng đất phụ thuộc, được quản lý bởi một quốc gia khác dưới sự giám sát của Liên Hợp Quốc.
Ví dụ sử dụng
- (Sau Thế chiến thứ hai, nhiều thuộc địa cũ trở thành các lãnh thổ ủy thác do Liên Hợp Quốc quản lý.)
- (Lãnh thổ ủy thác Nauru được quản lý bởi Úc, New Zealand và Vương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under trust territory status": ở trong tình trạng lãnh thổ ủy thác.
- The island remained under trust territory status until it gained independence in 1968. (Hòn đảo vẫn ở trong tình trạng lãnh thổ ủy thác cho đến khi giành được độc lập vào năm 1968.)
"trust territory system": hệ thống lãnh thổ ủy thác.
- The trust territory system was established to prepare dependent countries for self-governance. (Hệ thống lãnh thổ ủy thác được thiết lập để chuẩn bị cho các quốc gia phụ thuộc tự quản.)
Biến thể và từ gần giống
Trusteeship (n): chế độ ủy thác (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả lãnh thổ ủy thác).
- The United Nations assumed trusteeship over several territories. (Liên Hợp Quốc đảm nhận chế độ ủy thác đối với một số lãnh thổ.)
Trust territory (adj): thuộc về lãnh thổ ủy thác (dùng như tính từ trong cụm từ).
- The trust territory government implemented new policies. (Chính quyền lãnh thổ ủy thác đã thực hiện các chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Dependent territory: lãnh thổ phụ thuộc.
- Mandated territory: lãnh thổ được ủy nhiệm (thường dùng trong bối cảnh lịch sử trước Liên Hợp Quốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "trust territory".
Thành ngữ liên quan
To hold in trust: nắm giữ dưới hình thức ủy thác.
- The administering power held the trust territory in trust for the local population. (Cường quốc quản lý nắm giữ lãnh thổ ủy thác dưới hình thức ủy thác cho người dân địa phương.)
To be under supervision: chịu sự giám sát.
- The trust territory was under the supervision of the United Nations Trusteeship Council. (Lãnh thổ ủy thác chịu sự giám sát của Hội đồng Ủy thác Liên Hợp Quốc.)